Từ điển › 营业营业營業 nghĩa là gìyíng yèkinh doanhNghĩa yíng yèHSK 4kinh doanhbuôn bánTiếng Anh: to do business; to tradeChữ thành phần营yíngcamp, barracks, army; to run, to manage11 nét · Xem thứ tự nét →业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 营业营业员yíng yè yuán nhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng; LT:個|个[ge4]营业税yíng yè shuì thuế doanh thu; thuế bán hàng营业额yíng yè é tổng hoặc doanh số kinh doanh; doanh thu营业收入yíng yè shōu rù doanh thu营业时间yíng yè shí jiān giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính