葬塟 nghĩa là gì
zàngHán Việt: TÁNG
biến thể cũ của 葬[zang4]
Nghĩa (2 cách đọc)
zàngHSK 7Hán Việt: TÁNG
- biến thể cũ của 葬[zang4]
Tiếng Anh: old variant of 葬[zang4]
zàngHSK 7Hán Việt: TÁNG
- chôn cất (người chết)
- mai táng
Tiếng Anh: to bury (the dead); to inter