Từ điển › 血液血液 nghĩa là gìxuè yèHán Việt: HUYẾT GIÁmáuNghĩa xuè yèHSK 6Hán Việt: HUYẾT GIÁPhổ biến #2736máuTiếng Anh: blood; (fig.) lifebloodChữ thành phần血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →液yè · Hán Việt: giáfluid, liquid; juice, sap11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 血液血液病xuè yè bìng bệnh về máu血液凝结xuè yè níng jié đông máu血液循环xuè yè xún huán tuần hoàn máu血液透析xuè yè tòu xi chạy thận nhân tạo血液增强剂xuè yè zēng qiáng jì oxyglobin血液恐怖症xuè yè kǒng bù zhèng chứng sợ máu