裹 nghĩa là gì
guǒ
gói lại
Nghĩa
guǒHSK 7
- gói lại
- bó; gói; bưu kiện
- bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)
Tiếng Anh: to wrap around; bundle; parcel; package; to press into service; to pressgang; to make off with (sth)
guǒ
gói lại
Tiếng Anh: to wrap around; bundle; parcel; package; to press into service; to pressgang; to make off with (sth)