豁 nghĩa là gì
huá · huō · huò
chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc
Nghĩa (3 cách đọc)
huáHSK 7
- chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc
Tiếng Anh: to play Chinese finger-guessing game
huōHSK 7
- khe hở
- đặt cược tất cả
- hy sinh
- vết nứt
- đường rạch
Tiếng Anh: opening; stake all; sacrifice; crack; slit
huòHSK 7
- mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng
- miễn; giảm
Tiếng Anh: open; clear; liberal-minded; generous; to exempt; to remit