质量質量 nghĩa là gì
zhì liàng
chất lượng
Nghĩa
zhì liàngHSK 4Phổ biến #2805
- chất lượng
- (vật lý) khối lượng
Tiếng Anh: (physics) mass; quality (i.e. degree of excellence); quality and quantity
zhì liàng
chất lượng
Tiếng Anh: (physics) mass; quality (i.e. degree of excellence); quality and quantity