Từ điển › 资本资本資本 nghĩa là gìzī běnvốn (kinh tế)Nghĩa zī běnHSK 5vốn (kinh tế)Tiếng Anh: capital (economics)Chữ thành phần资zīwealth, property, capital10 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 资本资本主义zī běn zhǔ yì chủ nghĩa tư bản资本家zī běn jiā nhà tư bản资本论Zī běn lùn Tư bản luận (1867) của Karl Marx 卡爾·馬克思|卡尔·马克思[Ka3 er3 · Ma3 ke4 si1]资本储备zī běn chǔ bèi dự trữ vốn资本外逃zī běn wài táo dòng vốn chảy ra资本市场zī běn shì chǎng thị trường vốn