邪衺 nghĩa là gì
xiéHán Việt: TÀ
biến thể cũ của 邪[xie2]
Nghĩa (2 cách đọc)
xiéHSK 7Hán Việt: TÀ
- biến thể cũ của 邪[xie2]
Tiếng Anh: old variant of 邪[xie2]
xiéHSK 7Hán Việt: TÀ
- ma quỷ
- tà ác
- nham hiểm
- tác hại
- xu hướng không lành mạnh gây bệnh (y học Trung Quốc)
- (khẩu ngữ) kỳ lạ
- bất thường
Tiếng Anh: demonic; iniquitous; nefarious; evil; unhealthy influences that cause disease (Chinese medicine); (coll.) strange