Từ điển › 酒精酒精 nghĩa là gìjiǔ jīngcồnNghĩa jiǔ jīngHSK 7cồnethanol CH3CH2OHcồn etyliccũng viết 乙醇cồn ngũ cốcTiếng Anh: (coll.) ethanol; ethyl alcoholChữ thành phần酒jiǔwine, spirits, liquor, alcohol10 nét · Xem thứ tự nét →精jīng · Hán Việt: tinhessence, germ, spirit14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 酒精酒精性jiǔ jīng xìng thuộc về cồn (đồ uống)酒精灯jiǔ jīng dēng đèn cồn酒精中毒jiǔ jīng zhòng dú chứng nghiện rượu; ngộ độc rượu酒精饮料jiǔ jīng yǐn liào đồ uống có cồn酒精洗手液jiǔ jīng xǐ shǒu yè nước rửa tay có cồn