重复重複 · 重覆 nghĩa là gì
chóng fùHán Việt: TRỌNG HẠ
lặp lại
Nghĩa (2 cách đọc)
chóng fùHSK 2Hán Việt: TRỌNG HẠPhổ biến #2608
- lặp lại
- sao chép
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to repeat; to duplicate; CL:個|个[ge4]
chóng fùHSK 2Hán Việt: TRỌNG HẠPhổ biến #2608
- biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]
Tiếng Anh: variant of 重複|重复[chong2 fu4]