重新 nghĩa là gì
chóng xīnHán Việt: TRỌNG TÂN
lại; một lần nữa; tái-
Nghĩa
chóng xīnHSK 2Hán Việt: TRỌNG TÂNPhổ biến #915
- lại; một lần nữa; tái-
Tiếng Anh: again; once more; re-
Chữ thành phần
Từ ghép với 重新
- 重新做人chóng xīn zuò rén bắt đầu cuộc sống mới; làm lại cuộc đời
- 重新启动chóng xīn qǐ dòng khởi động lại; tái khởi động
- 重新统一chóng xīn tǒng yī tái thống nhất
- 重新装修chóng xīn zhuāng xiū tân trang; cải tạo
- 重新造林chóng xīn zào lín trồng rừng lại
- 重新开始chóng xīn kāi shǐ tiếp tục; khởi động lại; bắt đầu lại
- 重新开机chóng xīn kāi jī khởi động lại; tái khởi động