Từ điển › 重量重量 nghĩa là gìzhòng liàngtrọng lượngNghĩa zhòng liàngHSK 4trọng lượngLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: weightChữ thành phần重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 重量重量级zhòng liàng jí hạng nặng (quyền anh, v.v.)重量吨zhòng liàng dūn tấn trọng lượng chết重量单位zhòng liàng dān wèi đơn vị trọng lượng重量训练zhòng liàng xùn liàn huấn luyện thể hình (Đài Loan)重量轻质zhòng liàng qīng zhì coi trọng lượng hơn chất lượng