Từ điển › 野生野生 nghĩa là gìyě shēngHán Việt: DÃ SINHhoang dãNghĩa yě shēngHSK 6Hán Việt: DÃ SINHhoang dãkhông thuần hóaTiếng Anh: (of animals, plants etc) wildChữ thành phần野yě · Hán Việt: dãfield, open country; wilderness11 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 野生野生猫yě shēng māo mèo hoang野生动物yě shēng dòng wù động vật hoang dã野生植物yě shēng zhí wù thực vật hoang dã野生生物yě shēng shēng wù động vật hoang dã; sinh vật hoang dã野生动植物园yě shēng dòng zhí wù yuán công viên động thực vật hoang dã; công viên safari野生生物基金会Yě shēng Shēng wù Jī jīn huì