Từ điển › 金属金属金屬 nghĩa là gìjīn shǔHán Việt: KIM THUỘCkim loạiNghĩa jīn shǔHSK 7Hán Việt: KIM THUỘCPhổ biến #2909kim loạiLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: metal; CL:種|种[zhong3]Chữ thành phần金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →属shǔ · Hán Việt: thuộcclass, category, type; family; affiliated, belonging to12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 金属金属板jīn shǔ bǎn tấm kim loại金属棒jīn shǔ bàng thanh kim loại金属线jīn shǔ xiàn dây kim loại金属键jīn shǔ jiàn liên kết kim loại金属外壳jīn shǔ wài ké vỏ kim loại金属疲劳jīn shǔ pí láo mỏi kim loại