Từ điển › 银行银行銀行 nghĩa là gìyín hángHán Việt: NGÂN HÀNGngân hàngNghĩa yín hángHSK 2Hán Việt: NGÂN HÀNGPhổ biến #769ngân hàngLT:家[jia1],個|个[ge4]Tiếng Anh: bank; CL:家[jia1],個|个[ge4]Chữ thành phần银yín · Hán Việt: ngânsilver; cash, money, wealth11 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 银行银行卡yín háng kǎ thẻ ngân hàng; thẻ ATM银行家yín háng jiā chủ ngân hàng银行业yín háng yè ngành ngân hàng银行业务yín háng yè wù nghiệp vụ ngân hàng银行对账单yín háng duì zhàng dān bản sao kê ngân hàng