闸牐 · 閘 nghĩa là gì
zhá
biến thể cũ của 閘|闸[zha2]
Nghĩa (2 cách đọc)
zháHSK 7
- biến thể cũ của 閘|闸[zha2]
- cống
- khóa (trên đường thủy)
Tiếng Anh: old variant of 閘|闸[zha2]; sluice; lock (on waterway)
zháHSK 7
- bánh răng
- phanh
- cửa cống
- khóa (trên đường thủy)
- công tắc điện hoặc cầu dao
Tiếng Anh: sluice; sluice gate; to dam up water; (coll.) brake; (coll.) electric switch