障碍障礙 nghĩa là gì
zhàng àiHán Việt: CHƯỚNG NGẠI
rào cản
Nghĩa
zhàng àiHSK 6Hán Việt: CHƯỚNG NGẠIPhổ biến #2859
- rào cản
- chướng ngại
- sự cản trở
- trở ngại
- chướng ngại vật
Tiếng Anh: barrier; obstruction; hindrance; impediment; obstacle
zhàng àiHán Việt: CHƯỚNG NGẠI
rào cản
Tiếng Anh: barrier; obstruction; hindrance; impediment; obstacle