雇僱 nghĩa là gì
gù
biến thể của 雇[gu4]
Nghĩa (2 cách đọc)
gùHSK 7
- biến thể của 雇[gu4]
Tiếng Anh: variant of 雇[gu4]
gùHSK 7
- thuê
- mướn
Tiếng Anh: to employ; to hire; to rent
gù
biến thể của 雇[gu4]
Tiếng Anh: variant of 雇[gu4]
Tiếng Anh: to employ; to hire; to rent