馋饞 nghĩa là gì
chánHán Việt: THÈM
háu ăn
Nghĩa
chánHSK 7Hán Việt: THÈM
- háu ăn
- tham ăn
- thèm muốn
Tiếng Anh: gluttonous; greedy; to have a craving
Chữ thành phần
Từ ghép với 馋
- 馋人chán rén làm chảy nước miếng; ngon miệng; người tham ăn
- 馋嘴chán zuǐ háu ăn; người háu ăn
- 馋痨chán láo thói phàm ăn
- 馋鬼chán guǐ kẻ tham ăn; heo tham ăn
- 馋嘴蛙chán zuǐ wā ếch xào ớt
- 馋涎欲垂chán xián yù chuí xem 饞涎欲滴|馋涎欲滴[chan2 xian2 yu4 di1]
- 馋涎欲滴chán xián yù dī nghĩa đen: thèm chảy dãi (thành ngữ); nghĩa bóng: khao khát; tham lam