高层高層 nghĩa là gì
gāo céngHán Việt: CAO TẦNG
cao tầng
Nghĩa
gāo céngHSK 6Hán Việt: CAO TẦNGPhổ biến #4795
- cao tầng
- cấp cao; đẳng cấp cao
Tiếng Anh: high-rise; high level; high class
gāo céngHán Việt: CAO TẦNG
cao tầng
Tiếng Anh: high-rise; high level; high class