Từ điển › 高空高空 nghĩa là gìgāo kōngHán Việt: CAO KHÔNGđộ cao lớnNghĩa gāo kōngHSK 7Hán Việt: CAO KHÔNGđộ cao lớnTiếng Anh: high altitudeChữ thành phần高gāo · Hán Việt: caotall, lofty; high, elevated10 nét · Xem thứ tự nét →空kōng · Hán Việt: khônghollow, empty, deserted, bare8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 高空高空病gāo kōng bìng bệnh sợ độ cao高空作业gāo kōng zuò yè làm việc trên cao高空弹跳gāo kōng tán tiào nhảy bungee (Đài Loan)高空俱乐部Gāo kōng Jù lè bù Câu lạc bộ Mile High