魂䰟 nghĩa là gì
húnHán Việt: HỒN
biến thể cũ của 魂[hun2]
Nghĩa (2 cách đọc)
húnHSK 7Hán Việt: HỒN
- biến thể cũ của 魂[hun2]
Tiếng Anh: old variant of 魂[hun2]
húnHSK 7Hán Việt: HỒN
- linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)
Tiếng Anh: soul; spirit; immortal soul (that can be detached from the body)
Chữ thành phần
Từ ghép với 魂
- 魂灵hún líng linh hồn; tâm trí; ý tưởng
- 魂魄hún pò linh hồn
- 魂不守舍hún bù shǒu shè bị phân tâm (thành ngữ); không chú ý; sợ hãi đến mất trí
- 魂不附体hún bù fù tǐ nghĩa đen: hồn lìa khỏi xác (thành ngữ); nghĩa bóng: sợ đến mất hồn; hoảng hốt
- 魂牵梦萦hún qiān mèng yíng nhớ nhung rất nhiều; khao khát
- 魂牵梦绕hún qiān mèng rào bị mê hoặc; tò mò; đầy quyến rũ