鸡蛋雞蛋 nghĩa là gì
jī dàn
trứng (gà)
Nghĩa
jī dànHSK 1Phổ biến #3501
- trứng (gà)
- trứng gà
- LT:個|个[ge4],打[da2]
Tiếng Anh: (chicken) egg; hen's egg; CL:個|个[ge4],打[da2]
Chữ thành phần
Từ ghép với 鸡蛋
- 鸡蛋果jī dàn guǒ quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)
- 鸡蛋清jī dàn qīng lòng trắng trứng
- 鸡蛋壳儿jī dàn ké r vỏ trứng
- 鸡蛋炒饭jī dàn chǎo fàn cơm chiên trứng
- 鸡蛋碰石头jī dàn pèng shí tou ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ); hàm ý tấn công người mạnh hơn mình; tự đánh giá quá cao khả năng của mình
- 鸡蛋里挑骨头jī dàn li tiāo gǔ tou