不定 nghĩa là gì
bù dìngHán Việt: BẤT ĐỊNH
không xác định
Nghĩa
bù dìngHSK 7Hán Việt: BẤT ĐỊNH
- không xác định
- không định rõ
- (thực vật) mọc bất định
Tiếng Anh: indefinite; indeterminate; (botany) adventitious
bù dìngHán Việt: BẤT ĐỊNH
không xác định
Tiếng Anh: indefinite; indeterminate; (botany) adventitious