中间中間 nghĩa là gì
zhōng jiānHán Việt: TRUNG GIAN
ở giữa; bên trong
Nghĩa
zhōng jiānHSK 1Hán Việt: TRUNG GIANPhổ biến #1889
- ở giữa; bên trong
- ở giữa; trong; giữa; trong số
- trong lúc; trong khi đó
Tiếng Anh: the middle; the inside; in the middle; within; between; among; during; in the meantime