人类人類 nghĩa là gì
rén lèiHán Việt: NHÂN LOẠI
nhân loại
Nghĩa
rén lèiHSK 3Hán Việt: NHÂN LOẠIPhổ biến #1038
- nhân loại
- chủng tộc loài người
Tiếng Anh: humanity; human race; mankind
rén lèiHán Việt: NHÂN LOẠI
nhân loại
Tiếng Anh: humanity; human race; mankind