会计會計 nghĩa là gì
kuài jìHán Việt: HỘI KỂ
kế toán
Nghĩa
kuài jìHSK 4Hán Việt: HỘI KỂPhổ biến #4284
- kế toán
- nghề kế toán
- môn kế toán
Tiếng Anh: accountant; accountancy; accounting
kuài jìHán Việt: HỘI KỂ
kế toán
Tiếng Anh: accountant; accountancy; accounting