Từ điển › 值得值得 nghĩa là gìzhí deđángNghĩa zhí deHSK 3Phổ biến #1037đángđáng đểTiếng Anh: worth the money; to merit; to deserve; to be worth (doing sth)Chữ thành phần值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 值得值得一提zhí de yī tí đáng để nhắc đến值得信赖zhí de xìn lài đáng tin cậy值得品味zhí de pǐn wèi đáng để nếm; thử đi值得敬佩zhí de jìng pèi đáng; kính trọng; đáng tôn trọng值得注意zhí de zhù yì đáng chú ý; đáng lưu ý; xứng đáng được quan tâm值得称赞zhí de chēng zàn đáng khen ngợi