Từ điển › 健康健康 nghĩa là gìjiàn kāngHán Việt: KIỆN KHANGsức khỏeNghĩa jiàn kāngHSK 2Hán Việt: KIỆN KHANGPhổ biến #952sức khỏekhỏe mạnhTiếng Anh: health; healthyChữ thành phần健jiàn · Hán Việt: kiệnstrong, robust, healthy; strength10 nét · Xem thứ tự nét →康kāng · Hán Việt: khanghealth; peace, quiet11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 健康健康保险jiàn kāng bǎo xiǎn bảo hiểm sức khỏe健康受损jiàn kāng shòu sǔn tổn hại sức khỏe健康检查jiàn kāng jiǎn chá xem 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 jian3 cha2]健康状况jiàn kāng zhuàng kuàng tình trạng sức khỏe健康食品jiàn kāng shí pǐn thực phẩm sức khỏe