先天 nghĩa là gì
xiān tiānHán Việt: TIÊN THIÊN
giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1])
Nghĩa
xiān tiānHSK 7Hán Việt: TIÊN THIÊN
- giai đoạn phôi thai (đối lập với 後天|后天 [hou4 tian1])
- bẩm sinh; tự nhiên; thiên bẩm
Tiếng Anh: embryonic period (contrasted with 後天|后天[hou4 tian1]); inborn; innate; natural