公开公開 nghĩa là gì
gōng kāiHán Việt: CÔNG KHAI
mở; công khai; công cộng
Nghĩa
gōng kāiHSK 3Hán Việt: CÔNG KHAIPhổ biến #1840
- mở; công khai; công cộng
- công bố; phát hành
Tiếng Anh: open; overt; public; to make public; to release
gōng kāiHán Việt: CÔNG KHAI
mở; công khai; công cộng
Tiếng Anh: open; overt; public; to make public; to release