Từ điển › 公民公民 nghĩa là gìgōng mínHán Việt: CÔNG DÂNcông dânNghĩa gōng mínHSK 3Hán Việt: CÔNG DÂNPhổ biến #2877công dânTiếng Anh: citizenChữ thành phần公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 公民公民权gōng mín quán quyền công dân公民投票gōng mín tóu piào trưng cầu dân ý; cuộc trưng cầu ý dân公民权利gōng mín quán lì quyền công dân公民社会gōng mín shè huì xã hội dân sự公民义务gōng mín yì wù nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân公民表决gōng mín biǎo jué trưng cầu dân ý; quyết định bằng bỏ phiếu công khai