Từ điển › 出生出生 nghĩa là gìchū shēngHán Việt: XUẤT SINHđược sinh raNghĩa chū shēngHSK 2Hán Việt: XUẤT SINHPhổ biến #2112được sinh raTiếng Anh: to be bornChữ thành phần出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 出生出生地chū shēng dì nơi sinh出生率chū shēng lǜ tỉ lệ sinh出生证chū shēng zhèng giấy khai sinh; LT:張|张[zhang1]出生入死chū shēng rù sǐ từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử; dũng cảm; sẵn sàng mạo hiểm tính mạng出生地点chū shēng dì diǎn nơi sinh出生日期chū shēng rì qī ngày sinh