压壓 nghĩa là gì
yā · yàHán Việt: ÁP
đè
Nghĩa (2 cách đọc)
yāHSK 3Hán Việt: ÁPPhổ biến #1672
- đè
- ấn xuống
- kiềm chế
- áp lực
Tiếng Anh: to press; to push down; to keep under (control); pressure
yàHSK 3Hán Việt: ÁPPhổ biến #1672
- dùng trong 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5] và 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4] và 壓板|压板[ya4 ban3]
Tiếng Anh: used in 壓根兒|压根儿[ya4 gen1 r5]; used in 壓馬路|压马路[ya4 ma3 lu4]; used in 壓板|压板[ya4 ban3]