参考參考 nghĩa là gì
cān kǎoHán Việt: THAM KHẢO
tham khảo
Nghĩa
cān kǎoHSK 4Hán Việt: THAM KHẢO
- tham khảo
- tài liệu tham khảo
- tham chiếu
Tiếng Anh: consultation; reference; to consult; to refer
Chữ thành phần
Từ ghép với 参考
- 参考书cān kǎo shū sách tham khảo
- 参考系cān kǎo xì hệ quy chiếu
- 参考文献cān kǎo wén xiàn tài liệu được trích dẫn; tham khảo (văn học); thư mục
- 参考材料cān kǎo cái liào tài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
- 参考消息Cān kǎo Xiāo xī Tham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)
- 参考资料cān kǎo zī liào tài liệu tham khảo; thư mục