Từ điển › 双人双人雙人 nghĩa là gìshuāng rénHán Việt: SONG NHÂNhai ngườiNghĩa shuāng rénHán Việt: SONG NHÂNhai ngườiđôicặpđạp đôiTiếng Anh: two-person; double; pair; tandemChữ thành phần双shuāng · Hán Việt: songpair, couple; both; measure word for things that come in pairs4 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 双人双人床shuāng rén chuáng giường đôi双人房shuāng rén fáng phòng đôi双人滑shuāng rén huá trượt băng đôi双人舞shuāng rén wǔ nhảy đôi双人间shuāng rén jiān phòng đôi (khách sạn)双人包夹shuāng rén bāo jiā kèm đôi (thể thao)