哼 nghĩa là gì
hēng · hng
rên
Nghĩa (2 cách đọc)
hēngHSK 7Phổ biến #2732
- rên
- rú
- hát ngâm
- ngân nga
- hừ!
Tiếng Anh: to groan; to snort; to hum; to croon; humph!
hngHSK 7Phổ biến #2732
Tiếng Anh: interjection expressing dissatisfaction or suspicion
hēng · hng
rên
Tiếng Anh: to groan; to snort; to hum; to croon; humph!
Tiếng Anh: interjection expressing dissatisfaction or suspicion