Từ điển › 地震地震 nghĩa là gìdì zhènđộng đấtNghĩa dì zhènHSK 5Phổ biến #3938động đấtTiếng Anh: earthquakeChữ thành phần地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →震zhènshake, quake, tremor; to excite15 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 地震地震仪dì zhèn yí máy đo địa chấn地震区dì zhèn qū vùng địa chấn; vành đai động đất地震学dì zhèn xué địa chấn học; khoa học về động đất地震局dì zhèn jú cục động đất地震带dì zhèn dài vùng động đất; vành đai động đất地震波dì zhèn bō sóng địa chấn