壳殻 · 殼 nghĩa là gì
qiào · kéHán Việt: XÁC
biến thể của 殼|壳[qiao4]
Nghĩa (3 cách đọc)
qiàoHSK 7Hán Việt: XÁC
- biến thể của 殼|壳[qiao4]
Tiếng Anh: variant of 殼|壳[qiao4]
kéHSK 7Hán Việt: XÁC
- (thông tục) vỏ (của trứng, hạt, cua, v.v.)
- vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
Tiếng Anh: (coll.) shell (of an egg, nut, crab etc); case; casing; housing (of a machine or device)
qiàoHSK 7Hán Việt: XÁC
- (dạng kết hợp) vỏ
- tiếng Đài Loan đọc là [ke2]
Tiếng Anh: (bound form) shell; Taiwan pr. [ke2]