姜薑 nghĩa là gì
Jiāng · jiāngHán Việt: GỪNG
họ [Jiang1]
Nghĩa (3 cách đọc)
JiāngHSK 7Hán Việt: GỪNG
- họ [Jiang1]
Tiếng Anh: surname Jiang
jiāngHSK 7Hán Việt: GỪNG
- biến thể của 薑|姜[jiang1]
Tiếng Anh: variant of 薑|姜[jiang1]
jiāngHSK 7Hán Việt: GỪNG
- gừng
Tiếng Anh: ginger
Chữ thành phần
Từ ghép với 姜
- 姜戎Jiāng Róng Jiang Rong (1946-), bút danh của Lü Jiamin 呂嘉民|吕嘉民[Lu:3 Jia1 min2], nhà văn Trung Quốc
- 姜文Jiāng Wén Jiang Wen (1963-), đạo diễn điện ảnh thế hệ thứ sáu của Trung Quốc
- 姜堰Jiāng yàn Jiangyan, thành phố cấp huyện ở Taizhou 泰州[Tai4 zhou1], Jiangsu
- 姜汁jiāng zhī nước gừng
- 姜饼jiāng bǐng bánh gừng
- 姜黄jiāng huáng nghệ