岁嵗 · 歲 nghĩa là gì
suì
biến thể của 歲|岁[sui4], năm
Nghĩa (2 cách đọc)
suìHSK 1Phổ biến #266
- biến thể của 歲|岁[sui4], năm
- tuổi
Tiếng Anh: variant of 歲|岁[sui4], year; years old
suìHSK 1Phổ biến #266
- lượng từ cho năm (tuổi)
- năm
- năm (mùa vụ)
Tiếng Anh: classifier for years (of age); year; year (of crop harvests)