建筑建築 nghĩa là gì
jiàn zhùHán Việt: KIẾN TRÚC
xây dựng
Nghĩa
jiàn zhùHSK 5Hán Việt: KIẾN TRÚCPhổ biến #1649
- xây dựng
- tòa nhà
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to construct; building; CL:個|个[ge4]
jiàn zhùHán Việt: KIẾN TRÚC
xây dựng
Tiếng Anh: to construct; building; CL:個|个[ge4]