开发開發 nghĩa là gì
kāi fāHán Việt: KHAI PHÁT
khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
Nghĩa
kāi fāHSK 3Hán Việt: KHAI PHÁTPhổ biến #2981
- khai thác (tài nguyên); mở ra (để phát triển); phát triển
Tiếng Anh: to exploit (a resource); to open up (for development); to develop