Từ điển › 心理心理 nghĩa là gìxīn lǐHán Việt: TÂM LÍtâm lýNghĩa xīn lǐHSK 4Hán Việt: TÂM LÍPhổ biến #1160tâm lýtinh thầnTiếng Anh: psychology; mentalityChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 心理心理学xīn lǐ xué tâm lý học心理战xīn lǐ zhàn chiến tranh tâm lý; hoạt động tâm lý; tâm lý chiến心理作用xīn lǐ zuò yòng một cảm nhận không phản ánh thực tế; một khái niệm dựa trên niềm tin sai lầm心理分析xīn lǐ fēn xī phân tâm học心理学家xīn lǐ xué jiā nhà tâm lý học心理词典xīn lǐ cí diǎn từ vựng tinh thần