念唸 nghĩa là gì
niànHán Việt: NIỆM
biến thể của 念[nian4], đọc to
Nghĩa (2 cách đọc)
niànHSK 3Hán Việt: NIỆMPhổ biến #2410
- biến thể của 念[nian4], đọc to
Tiếng Anh: variant of 念[nian4], to read aloud
niànHSK 3Hán Việt: NIỆMPhổ biến #2410
- đọc
- học (một môn)
- theo học (một trường)
- đọc to
- la mắng (LT:頓|顿[dun4])
- nhớ (ai đó)
- ý tưởng
- hồi tưởng
- hai mươi (chữ số chống gian lận trong ngân hàng tương ứng với 廿[nian4])
Tiếng Anh: to read; to study (a subject); to attend (a school); to read aloud; to give (sb) a tongue-lashing (CL:頓|顿[dun4]); to miss (sb)