思想 nghĩa là gì
sī xiǎngHán Việt: TƯ TƯỞNG
suy nghĩ
Nghĩa
sī xiǎngHSK 3Hán Việt: TƯ TƯỞNGPhổ biến #1525
- suy nghĩ
- tư duy
- ý tưởng
- tư tưởng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: thought; thinking; idea; ideology; CL:個|个[ge4]
Chữ thành phần
Từ ghép với 思想
- 思想史sī xiǎng shǐ lịch sử tư tưởng
- 思想家sī xiǎng jiā nhà tư tưởng
- 思想库sī xiǎng kù nhóm chuyên gia tư vấn
- 思想交流sī xiǎng jiāo liú trao đổi ý tưởng
- 思想包袱sī xiǎng bāo fu điều gì đó đè nặng trong tâm trí
- 思想意识sī xiǎng yì shí ý thức
- 思想顽钝sī xiǎng wán dùn tư duy chậm chạp; thờ ơ
- 思想体系sī xiǎng tǐ xì hệ thống tư tưởng; tư tưởng hệ