慷慨 nghĩa là gì
kāng kǎiHán Việt: KHẢNG KHÁI
mãnh liệt; nhiệt thành
Nghĩa
kāng kǎiHSK 7Hán Việt: KHẢNG KHÁI
- mãnh liệt; nhiệt thành
- hào phóng; rộng lượng
Tiếng Anh: vehement; fervent; generous; magnanimous
Chữ thành phần
Từ ghép với 慷慨
- 慷慨捐生kāng kǎi juān shēng hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
- 慷慨激昂kāng kǎi jī áng đầy xúc động; mãnh liệt
- 慷慨解囊kāng kǎi jiě náng đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện
- 慷慨赴义kāng kǎi fù yì hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp
- 慷慨输将kāng kǎi shū jiāng quyên góp hào phóng (thành ngữ)