指挥指揮 nghĩa là gì
zhǐ huīHán Việt: CHỈ HUY
chỉ huy
Nghĩa
zhǐ huīHSK 4Hán Việt: CHỈ HUYPhổ biến #2687
- chỉ huy
- điều khiển
- hướng dẫn
- nhạc trưởng (dàn nhạc)
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: to conduct; to command; to direct; conductor (of an orchestra); CL:個|个[ge4]