Từ điển › 揉揉 nghĩa là gìróunhàoNghĩa róuHSK 7nhàomát xaxoaTiếng Anh: to knead; to massage; to rubChữ thành phần揉róuto massage, to knead; to crush by hand12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 揉揉制róu zhì nhào (da)揉合róu hé pha trộn; hợp nhất; trộn lẫn揉和róu hé nhào (đất sét)揉搓róu cuo cọ xát; giày vò; hành hạ揉碎róu suì nghiền nát; bóp vụn揉磨róu mo giày vò; hành hạ