摔 nghĩa là gì
shuāi
ném xuống
Nghĩa
shuāiHSK 5Phổ biến #3263
- ném xuống
- ngã
- làm rơi vỡ
Tiếng Anh: to throw down; to fall; to drop and break
Chữ thành phần
Từ ghép với 摔
- 摔倒shuāi dǎo ngã xuống; trượt ngã; quật ngã ai đó xuống đất
- 摔跤shuāi jiāo vấp ngã; đô vật; môn đấu vật
- 摔交shuāi jiāo biến thể của 摔跤[shuai1 jiao1]
- 摔伤shuāi shāng bị thương do ngã
- 摔坏shuāi huài làm rơi vỡ
- 摔打shuāi da đập; gõ nắm trong tay và đập; rèn luyện bản thân
- 摔断shuāi duàn ngã gãy; gãy xương do ngã
- 摔死shuāi sǐ ngã chết; giết bằng cách ném xuống đất
- 摔破shuāi pò ngã vỡ thành mảnh
- 摔角shuāi jiǎo đấu vật; môn đấu vật
- 摔跌shuāi diē bị ngã
- 摔跟头shuāi gēn tou ngã; nghĩa bóng: gặp thất bại